Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

목욕하다

mogyokada [모교카다]

목욕해요 · 목욕했어요 · 목욕할 거예요 · 목욕하세요

tắm (bồn), tắm rửa

Ví dụ

피곤할 때는 따뜻한 물로 목욕해요.

Khi mệt, mình ngâm mình tắm nước ấm.

Thành phần từ

목 gội đầu욕 tắm

Nghĩa đen là "gội đầu và tắm người" — tắm toàn thân. Hán Việt: mộc dục (từ cổ trong tiếng Việt cũng có nghĩa là tắm gội).

Bạn nên biết

목욕탕 là nhà tắm công cộng của Hàn Quốc, một phần quan trọng của văn hóa truyền thống.