목욕해요 · 목욕했어요 · 목욕할 거예요 · 목욕하세요
tắm (bồn), tắm rửa
Ví dụ
피곤할 때는 따뜻한 물로 목욕해요.
Khi mệt, mình ngâm mình tắm nước ấm.
Thành phần từ
목 gội đầu+욕 tắm
Nghĩa đen là "gội đầu và tắm người" — tắm toàn thân. Hán Việt: mộc dục (từ cổ trong tiếng Việt cũng có nghĩa là tắm gội).
Bạn nên biết
목욕탕 là nhà tắm công cộng của Hàn Quốc, một phần quan trọng của văn hóa truyền thống.