Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

사극

sageuk

사극이 · 사극을

phim cổ trang, phim lịch sử

Ví dụ

사극에서는 배우들이 한복을 입고 나와요.

Trong phim cổ trang, các diễn viên mặc hanbok.

Thành phần từ

사 lịch sử극 kịch

Nghĩa đen là "kịch lịch sử". Hán Việt: sử kịch.

Bạn nên biết

Phần lớn 사극 lấy bối cảnh triều đại Joseon (조선), với cảnh cung đình và lối nói cổ.