Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

조선

joseon

조선이 · 조선을

Joseon (triều đại Triều Tiên, 1392–1910)

Ví dụ

경복궁은 조선 시대에 지은 궁궐이에요.

Gyeongbokgung là cung điện được xây dựng vào thời Joseon.

Thành phần từ

조 buổi sáng선 tươi

Nghĩa đen là "buổi sáng tươi mới", nguồn gốc của cụm "Xứ sở buổi sáng bình yên". Hán Việt: Triều Tiên — chính là tên "Triều Tiên" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

조선 시대 = thời Joseon, bối cảnh của phần lớn phim cổ trang. Năm 1897 được đổi tên thành Đại Hàn Đế quốc (대한제국).