Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

주말 드라마

jumal deurama

주말 드라마가 · 주말 드라마를

phim cuối tuần (phim gia đình chiếu cuối tuần)

Ví dụ

우리 부모님은 주말 드라마를 꼭 챙겨 보세요.

Bố mẹ mình không bao giờ bỏ lỡ phim cuối tuần.

Thành phần từ

주 tuần말 cuối

주말 "cuối tuần" (Hán Việt: chu mạt) + 드라마 "phim truyền hình".

Bạn nên biết

Phim gia đình dài tập, thường từ 50 tập trở lên, chiếu vào tối cuối tuần. Thu hút nhiều khán giả lớn tuổi và có rating cao.