Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

삼각관계

samgakgwangye [삼각꽌계]

삼각관계가 · 삼각관계를

tình tay ba

Ví dụ

드라마에서 삼각관계가 시작돼서 너무 답답해요.

Trong phim bắt đầu có tình tay ba, xem bực ghê.

Thành phần từ

삼 ba각 góc관 liên quan계 liên hệ

삼각 "tam giác" + 관계 "quan hệ". Hán Việt: tam giác quan hệ — đều là từ quen thuộc trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [삼각꽌계]. Mô-típ quen thuộc của phim tình cảm Hàn.