삼각관계가 · 삼각관계를
tình tay ba
Ví dụ
드라마에서 삼각관계가 시작돼서 너무 답답해요.
Trong phim bắt đầu có tình tay ba, xem bực ghê.
Thành phần từ
삼 ba+각 góc+관 liên quan+계 liên hệ
삼각 "tam giác" + 관계 "quan hệ". Hán Việt: tam giác quan hệ — đều là từ quen thuộc trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [삼각꽌계]. Mô-típ quen thuộc của phim tình cảm Hàn.
Từ liên quan