Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

스포일러

seupoilleo

스포일러가 · 스포일러를

spoiler, tiết lộ nội dung

Ví dụ

스포일러를 볼까 봐 댓글을 안 읽어요.

Mình không đọc bình luận vì sợ bị lộ nội dung.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "spoiler"; thường rút gọn thành 스포.

Bạn nên biết

Thân mật: 스포하지 마! "Đừng tiết lộ nội dung!" Dòng 스포 주의 "cảnh báo tiết lộ nội dung" thường ở đầu bài viết.