스포일러가 · 스포일러를
spoiler, tiết lộ nội dung
Ví dụ
스포일러를 볼까 봐 댓글을 안 읽어요.
Mình không đọc bình luận vì sợ bị lộ nội dung.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "spoiler"; thường rút gọn thành 스포.
Bạn nên biết
Thân mật: 스포하지 마! "Đừng tiết lộ nội dung!" Dòng 스포 주의 "cảnh báo tiết lộ nội dung" thường ở đầu bài viết.
Từ liên quan