빠져요 · 빠졌어요 · 빠질 거예요 · 빠지세요
rơi vào, chìm; rụng, tuột ra; bị thiếu, bỏ (buổi học); mê, nghiện
Ví dụ
요즘 한국 드라마에 빠져서 매일 봐요.
Dạo này mình mê phim Hàn nên ngày nào cũng xem.
Thành phần từ
Ý cốt lõi là "tuột ra hoặc chìm vào": 머리가 빠지다, 물에 빠지다.
Bạn nên biết
Cụm thường gặp: 살이 빠지다 (giảm cân), 수업에 빠지다 (bỏ học), 사랑에 빠지다 (phải lòng).
Từ liên quan