Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

빠지다

ppajida

빠져요 · 빠졌어요 · 빠질 거예요 · 빠지세요

rơi vào, chìm; rụng, tuột ra; bị thiếu, bỏ (buổi học); mê, nghiện

Ví dụ

요즘 한국 드라마에 빠져서 매일 봐요.

Dạo này mình mê phim Hàn nên ngày nào cũng xem.

Thành phần từ

Ý cốt lõi là "tuột ra hoặc chìm vào": 머리가 빠지다, 물에 빠지다.

Bạn nên biết

Cụm thường gặp: 살이 빠지다 (giảm cân), 수업에 빠지다 (bỏ học), 사랑에 빠지다 (phải lòng).