Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

새삼스럽다

saesamseureopda [새삼스럽따]

새삼스러워요 · 새삼스러웠어요 · 새삼스러운 (+noun) (ㅂ irregular)

thấy mới mẻ lại, như mới; (nhắc chuyện cũ) không đúng lúc

Ví dụ

오랜만에 고향에 오니 모든 것이 새삼스러워요.

Lâu lắm mới về quê, mọi thứ đều thấy mới mẻ.

Thành phần từ

새삼 "lại như mới" + -스럽다 "có tính chất".

Bạn nên biết

새삼스럽게 왜 그래요? nghĩa là "Tự dưng sao giờ lại nhắc chuyện đó?"