Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

빌려주다

billyeojuda

빌려줘요 · 빌려줬어요 · 빌려줄 거예요 · 빌려주세요

cho mượn, cho vay

Ví dụ

친구가 저에게 우산을 빌려줬어요.

Bạn mình đã cho mình mượn cái ô.

Thành phần từ

빌리다 "mượn" cộng 주다 "cho" — mượn rồi đưa cho người khác.

Bạn nên biết

빌리다 là mượn, 빌려주다 là cho mượn — rất hay bị nhầm.