Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

빈번하다

binbeonhada

빈번해요 · 빈번했어요 · 빈번한 (+noun)

thường xuyên, liên tục, dồn dập

Ví dụ

이 도로에서는 교통사고가 빈번하게 발생합니다.

Trên con đường này, tai nạn giao thông xảy ra thường xuyên.

Thành phần từ

빈 thường xuyên번 nhiều

Nghĩa đen là "dày và nhiều". Hán Việt: tần phồn — "tần" như trong "tần số", "tần suất".

Bạn nên biết

Từ trang trọng hay dùng trong tin tức; nói hằng ngày thì người ta chỉ nói 자주.