부여해요 · 부여했어요 · 부여할 거예요 · 부여하세요
trao, giao, gán (quyền, ý nghĩa, vai trò)
Ví dụ
회사는 직원들에게 더 많은 권한을 부여했습니다.
Công ty đã trao thêm quyền hạn cho nhân viên.
Thành phần từ
부 gắn kèm+여 trao
Nghĩa đen là "gắn và trao" — trao một thứ trừu tượng như quyền hay ý nghĩa. Hán Việt: phụ dữ.
Bạn nên biết
Dùng với tân ngữ trừu tượng: 권한, 의미, 자격, 기회 — không dùng khi đưa đồ vật cụ thể.
Từ liên quan