빈번히 + 발생하다 / 일어나다
thường xuyên, liên tục
Ví dụ
이 도로에서는 교통사고가 빈번히 발생합니다.
Tai nạn giao thông xảy ra thường xuyên trên con đường này.
Thành phần từ
빈 dồn dập+번 nhiều
Nghĩa đen là "dồn dập và nhiều". Hán Việt: tần phồn ("tần" như trong "tần suất").
Bạn nên biết
Trang trọng, dùng trong văn viết, hay gặp trên báo; khi nói hằng ngày hãy dùng 자주.
Từ liên quan