Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

빈번히

binbeonhi

빈번히 + 발생하다 / 일어나다

thường xuyên, liên tục

Ví dụ

이 도로에서는 교통사고가 빈번히 발생합니다.

Tai nạn giao thông xảy ra thường xuyên trên con đường này.

Thành phần từ

빈 dồn dập번 nhiều

Nghĩa đen là "dồn dập và nhiều". Hán Việt: tần phồn ("tần" như trong "tần suất").

Bạn nên biết

Trang trọng, dùng trong văn viết, hay gặp trên báo; khi nói hằng ngày hãy dùng 자주.