Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

비유하다

biyuhada

비유해요 · 비유했어요 · 비유할 거예요 · 비유하세요

ví von, so sánh (ẩn dụ), ví như

Ví dụ

사람들은 인생을 긴 여행에 비유하곤 해요.

Người ta thường ví cuộc đời như một chuyến đi dài.

Thành phần từ

비 so sánh유 minh họa, ví

Nghĩa đen là "so sánh để minh họa" — giải thích điều này qua điều khác. Hán Việt: tỉ dụ — như "thí dụ", "ví dụ".

Bạn nên biết

Mẫu câu: A를 B에 비유하다 = ví A như B.