비유해요 · 비유했어요 · 비유할 거예요 · 비유하세요
ví von, so sánh (ẩn dụ), ví như
Ví dụ
사람들은 인생을 긴 여행에 비유하곤 해요.
Người ta thường ví cuộc đời như một chuyến đi dài.
Thành phần từ
비 so sánh+유 minh họa, ví
Nghĩa đen là "so sánh để minh họa" — giải thích điều này qua điều khác. Hán Việt: tỉ dụ — như "thí dụ", "ví dụ".
Bạn nên biết
Mẫu câu: A를 B에 비유하다 = ví A như B.