Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

분리하다

bullihada [불리하다]

분리해요 · 분리했어요 · 분리할 거예요 · 분리하세요

tách, phân tách, chia ra

Ví dụ

쓰레기는 종류별로 분리해서 버려야 해요.

Rác phải được phân loại theo từng loại rồi mới vứt.

Thành phần từ

분 chia리 lìa, rời

Nghĩa đen là "chia tách ra". Hán Việt: phân ly — gần tiếng Việt "phân ly", "chia lìa".

Bạn nên biết

Phát âm là [불리하다] — ㄴ đứng trước ㄹ biến thành ㄹ.