분리해요 · 분리했어요 · 분리할 거예요 · 분리하세요
tách, phân tách, chia ra
Ví dụ
쓰레기는 종류별로 분리해서 버려야 해요.
Rác phải được phân loại theo từng loại rồi mới vứt.
Thành phần từ
분 chia+리 lìa, rời
Nghĩa đen là "chia tách ra". Hán Việt: phân ly — gần tiếng Việt "phân ly", "chia lìa".
Bạn nên biết
Phát âm là [불리하다] — ㄴ đứng trước ㄹ biến thành ㄹ.