선출해요 · 선출했어요 · 선출할 거예요 · 선출하세요
bầu, bầu chọn
Ví dụ
학생들은 투표로 새 회장을 선출했어요.
Học sinh đã bầu ra lớp trưởng mới bằng cách bỏ phiếu.
Thành phần từ
선 chọn+출 đưa ra
Nghĩa đen là "chọn và đưa ra" — chọn người bằng bỏ phiếu. Hán Việt: tuyển xuất.
Bạn nên biết
선출하다 dùng cho người được bầu bằng phiếu; dùng 선정하다 cho sách, địa điểm hay người thắng giải.
Từ liên quan