Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

선출하다

seonchulhada

선출해요 · 선출했어요 · 선출할 거예요 · 선출하세요

bầu, bầu chọn

Ví dụ

학생들은 투표로 새 회장을 선출했어요.

Học sinh đã bầu ra lớp trưởng mới bằng cách bỏ phiếu.

Thành phần từ

선 chọn출 đưa ra

Nghĩa đen là "chọn và đưa ra" — chọn người bằng bỏ phiếu. Hán Việt: tuyển xuất.

Bạn nên biết

선출하다 dùng cho người được bầu bằng phiếu; dùng 선정하다 cho sách, địa điểm hay người thắng giải.