Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

선정하다

seonjeonghada

선정해요 · 선정했어요 · 선정할 거예요 · 선정하세요

tuyển chọn, chọn lựa (chính thức)

Ví dụ

심사위원들이 올해의 최고 작품을 선정했어요.

Ban giám khảo đã chọn ra tác phẩm xuất sắc nhất của năm.

Thành phần từ

선 chọn정 định

Nghĩa đen là "chọn và định" — chọn chính thức sau khi xét duyệt. Hán Việt: tuyển định.