선정해요 · 선정했어요 · 선정할 거예요 · 선정하세요
tuyển chọn, chọn lựa (chính thức)
Ví dụ
심사위원들이 올해의 최고 작품을 선정했어요.
Ban giám khảo đã chọn ra tác phẩm xuất sắc nhất của năm.
Thành phần từ
선 chọn+정 định
Nghĩa đen là "chọn và định" — chọn chính thức sau khi xét duyệt. Hán Việt: tuyển định.
Từ liên quan