Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

상실하다

sangsilhada

상실해요 · 상실했어요 · 상실할 거예요 · 상실한 (+noun)

mất, đánh mất (điều quan trọng), bị tước mất

Ví dụ

그는 사고로 기억을 일부 상실했어요.

Anh ấy bị mất một phần trí nhớ do tai nạn.

Thành phần từ

상 mất실 mất

Hai âm tiết cùng nghĩa "mất" chồng lên nhau — mất mát nghiêm trọng, vĩnh viễn. Hán Việt: tang thất — như "mất mát".

Bạn nên biết

Dùng cho mất mát trừu tượng hoặc nghiêm trọng như 기억, 자격, 의욕; mất chìa khóa thì chỉ nói 잃어버리다.