상실해요 · 상실했어요 · 상실할 거예요 · 상실한 (+noun)
mất, đánh mất (điều quan trọng), bị tước mất
Ví dụ
그는 사고로 기억을 일부 상실했어요.
Anh ấy bị mất một phần trí nhớ do tai nạn.
Thành phần từ
상 mất+실 mất
Hai âm tiết cùng nghĩa "mất" chồng lên nhau — mất mát nghiêm trọng, vĩnh viễn. Hán Việt: tang thất — như "mất mát".
Bạn nên biết
Dùng cho mất mát trừu tượng hoặc nghiêm trọng như 기억, 자격, 의욕; mất chìa khóa thì chỉ nói 잃어버리다.
Từ liên quan