섭취해요 · 섭취했어요 · 섭취할 거예요 · 섭취하세요
hấp thụ, tiêu thụ, ăn uống (thức ăn, dinh dưỡng)
Ví dụ
건강을 위해 채소를 충분히 섭취하세요.
Để khỏe mạnh, bạn hãy ăn đủ rau.
Thành phần từ
섭 thu nạp+취 lấy
Nghĩa đen là "thu nạp và lấy" — hấp thụ thức ăn, dinh dưỡng. Hán Việt: nhiếp thủ.
Bạn nên biết
Từ trang trọng hay gặp trong bài viết về sức khỏe; nói hằng ngày thì dùng 먹다.
Từ liên quan