Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

섭취하다

seopchwihada

섭취해요 · 섭취했어요 · 섭취할 거예요 · 섭취하세요

hấp thụ, tiêu thụ, ăn uống (thức ăn, dinh dưỡng)

Ví dụ

건강을 위해 채소를 충분히 섭취하세요.

Để khỏe mạnh, bạn hãy ăn đủ rau.

Thành phần từ

섭 thu nạp취 lấy

Nghĩa đen là "thu nạp và lấy" — hấp thụ thức ăn, dinh dưỡng. Hán Việt: nhiếp thủ.

Bạn nên biết

Từ trang trọng hay gặp trong bài viết về sức khỏe; nói hằng ngày thì dùng 먹다.