빈곤해요 · 빈곤했어요 · 빈곤한 (+noun)
nghèo khổ, bần cùng; nghèo nàn, thiếu
Ví dụ
이 지역에는 아직도 빈곤한 가정이 많아요.
Vùng này vẫn còn nhiều gia đình nghèo khổ.
Thành phần từ
빈 nghèo+곤 khốn khó
Nghĩa đen là "nghèo và khốn khó". Hán Việt: bần khốn (gần với "bần cùng").
Bạn nên biết
Cũng dùng nghĩa bóng: 상상력이 빈곤하다 "nghèo trí tưởng tượng".
Từ liên quan