Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

빈곤하다

bingonhada

빈곤해요 · 빈곤했어요 · 빈곤한 (+noun)

nghèo khổ, bần cùng; nghèo nàn, thiếu

Ví dụ

이 지역에는 아직도 빈곤한 가정이 많아요.

Vùng này vẫn còn nhiều gia đình nghèo khổ.

Thành phần từ

빈 nghèo곤 khốn khó

Nghĩa đen là "nghèo và khốn khó". Hán Việt: bần khốn (gần với "bần cùng").

Bạn nên biết

Cũng dùng nghĩa bóng: 상상력이 빈곤하다 "nghèo trí tưởng tượng".