Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

척박하다

cheokbakada [척빠카다]

척박해요 · 척박했어요 · 척박한 (+noun)

cằn cỗi, bạc màu (đất); khắc nghiệt (môi trường)

Ví dụ

이 땅은 척박해서 농사짓기 어려워요.

Đất ở đây cằn cỗi nên khó trồng trọt.

Thành phần từ

척 gầy박 mỏng

Nghĩa đen là đất "gầy và mỏng". Hán Việt: tích bạc.

Bạn nên biết

Cũng dùng cho điều kiện khó khăn: 척박한 환경 "môi trường khắc nghiệt".