Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

삭막하다

sangmakada [상마카다]

삭막해요 · 삭막했어요 · 삭막한 (+noun)

hoang vắng, buồn tẻ; lạnh lẽo, vô tình (bầu không khí)

Ví dụ

도시 생활이 가끔 삭막하게 느껴져요.

Cuộc sống thành phố đôi khi thấy thật lạnh lẽo, khô khan.

Thành phần từ

Dùng cho cả cảnh vật trống trải lẫn những nơi lạnh lùng về mặt tình cảm, như thành phố lớn.

Bạn nên biết

Phát âm là [상마카다] — do hiện tượng mũi hóa.