삭막해요 · 삭막했어요 · 삭막한 (+noun)
hoang vắng, buồn tẻ; lạnh lẽo, vô tình (bầu không khí)
Ví dụ
도시 생활이 가끔 삭막하게 느껴져요.
Cuộc sống thành phố đôi khi thấy thật lạnh lẽo, khô khan.
Thành phần từ
Dùng cho cả cảnh vật trống trải lẫn những nơi lạnh lùng về mặt tình cảm, như thành phố lớn.
Bạn nên biết
Phát âm là [상마카다] — do hiện tượng mũi hóa.
Từ liên quan