Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

가난하다

gananhada

가난해요 · 가난했어요 · 가난한 (+noun)

nghèo

Ví dụ

그는 어렸을 때 아주 가난했어요.

Hồi nhỏ anh ấy rất nghèo.

Thành phần từ

Từ chữ cổ 간난 "gian nan"; theo thời gian âm đọc mềm đi thành 가난. (간난 là chữ Hán 艱難 — Hán Việt: gian nan.)