부유해요 · 부유했어요 · 부유한 (+noun)
giàu có, sung túc
Ví dụ
그는 부유한 집안에서 태어났어요.
Anh ấy sinh ra trong một gia đình giàu có.
Thành phần từ
부 giàu+유 dư dả
Nghĩa đen là "giàu và dư dả" (Hán Việt: phú dụ).
Bạn nên biết
Khá trang trọng; khi nói chuyện người ta thường nói 부자예요 hoặc 돈이 많아요.
Từ liên quan