Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

부유하다

buyuhada

부유해요 · 부유했어요 · 부유한 (+noun)

giàu có, sung túc

Ví dụ

그는 부유한 집안에서 태어났어요.

Anh ấy sinh ra trong một gia đình giàu có.

Thành phần từ

부 giàu유 dư dả

Nghĩa đen là "giàu và dư dả" (Hán Việt: phú dụ).

Bạn nên biết

Khá trang trọng; khi nói chuyện người ta thường nói 부자예요 hoặc 돈이 많아요.

TOPIK 6động từ

부유하다

buyuhada

부유해요 · 부유했어요 · 부유할 거예요 · 부유하는 (+noun)

trôi nổi, lơ lửng

Ví dụ

공기 중에 미세 먼지가 부유하고 있습니다.

Bụi mịn đang lơ lửng trong không khí.

Thành phần từ

부 nổi유 trôi

Nghĩa đen là "nổi và trôi". Hán Việt: phù du — cùng chữ với "phù du" trong tiếng Việt, vốn nghĩa là trôi nổi.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: tính từ 부유하다 (富裕, phú dụ) nghĩa là "giàu có"; còn động từ này là "trôi nổi" mang tính khoa học.