Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

윤택하다

yuntaekada [윤태카다]

윤택해요 · 윤택했어요 · 윤택한 (+noun)

sung túc, đầy đủ (cuộc sống); bóng mượt, ẩm mịn

Ví dụ

경제가 발전하면서 생활이 윤택해졌어요.

Cùng với sự phát triển kinh tế, cuộc sống đã trở nên sung túc hơn.

Thành phần từ

윤 thấm, nhuận택 bóng, ân trạch

Nghĩa đen là "ẩm và bóng" — cuộc sống giàu có, êm ả. Hán Việt: nhuận trạch.