윤택해요 · 윤택했어요 · 윤택한 (+noun)
sung túc, đầy đủ (cuộc sống); bóng mượt, ẩm mịn
Ví dụ
경제가 발전하면서 생활이 윤택해졌어요.
Cùng với sự phát triển kinh tế, cuộc sống đã trở nên sung túc hơn.
Thành phần từ
윤 thấm, nhuận+택 bóng, ân trạch
Nghĩa đen là "ẩm và bóng" — cuộc sống giàu có, êm ả. Hán Việt: nhuận trạch.
Từ liên quan