비옥해요 · 비옥했어요 · 비옥한 (+noun)
màu mỡ, phì nhiêu (đất)
Ví dụ
강 주변의 땅은 비옥해서 쌀이 잘 자라요.
Đất quanh sông màu mỡ nên lúa mọc rất tốt.
Thành phần từ
비 béo+옥 màu mỡ
Nghĩa đen là "béo và được tưới đẫm". Hán Việt: phì ốc (gần với "phì nhiêu").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
비옥해요 · 비옥했어요 · 비옥한 (+noun)
màu mỡ, phì nhiêu (đất)
Ví dụ
강 주변의 땅은 비옥해서 쌀이 잘 자라요.
Đất quanh sông màu mỡ nên lúa mọc rất tốt.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "béo và được tưới đẫm". Hán Việt: phì ốc (gần với "phì nhiêu").
Từ liên quan