Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

비옥하다

biokada [비오카다]

비옥해요 · 비옥했어요 · 비옥한 (+noun)

màu mỡ, phì nhiêu (đất)

Ví dụ

강 주변의 땅은 비옥해서 쌀이 잘 자라요.

Đất quanh sông màu mỡ nên lúa mọc rất tốt.

Thành phần từ

비 béo옥 màu mỡ

Nghĩa đen là "béo và được tưới đẫm". Hán Việt: phì ốc (gần với "phì nhiêu").