포개요 · 포갰어요 · 포갤 거예요 · 포개세요
xếp chồng, chồng lên nhau, đặt cái này lên cái kia
Ví dụ
다 쓴 접시는 여기에 포개 놓으세요.
Đĩa đã dùng xong thì bạn xếp chồng ở đây nhé.
Bạn nên biết
포개다 = xếp gọn các vật dẹt chồng lên nhau; 쌓다 = chất đống nói chung.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
포개요 · 포갰어요 · 포갤 거예요 · 포개세요
xếp chồng, chồng lên nhau, đặt cái này lên cái kia
Ví dụ
다 쓴 접시는 여기에 포개 놓으세요.
Đĩa đã dùng xong thì bạn xếp chồng ở đây nhé.
Bạn nên biết
포개다 = xếp gọn các vật dẹt chồng lên nhau; 쌓다 = chất đống nói chung.