Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

포개다

pogaeda

포개요 · 포갰어요 · 포갤 거예요 · 포개세요

xếp chồng, chồng lên nhau, đặt cái này lên cái kia

Ví dụ

다 쓴 접시는 여기에 포개 놓으세요.

Đĩa đã dùng xong thì bạn xếp chồng ở đây nhé.

Bạn nên biết

포개다 = xếp gọn các vật dẹt chồng lên nhau; 쌓다 = chất đống nói chung.