Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

두다

duda

둬요 · 뒀어요 · 둘 거예요 · 두세요

đặt, để; để lại (ở đâu)

Ví dụ

집에 오면 열쇠를 항상 책상 위에 둬요.

Về đến nhà, tôi luôn để chìa khóa trên bàn.

Bạn nên biết

-아/어 두다 nghĩa là làm sẵn việc gì từ trước: 표를 사 두다 = mua vé sẵn.