Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

뒤섞다

dwiseokda [뒤석따]

뒤섞어요 · 뒤섞었어요 · 뒤섞을 거예요 · 뒤섞으세요

trộn lẫn, xáo trộn, xào (bài)

Ví dụ

카드를 잘 뒤섞은 다음에 한 장씩 나눠 주세요.

Bạn xào bài thật kỹ rồi chia cho mỗi người một lá nhé.

Thành phần từ

뒤- ở đây là tiền tố nhấn mạnh "khắp cả" + 섞다 "trộn": trộn thật kỹ.