뒤섞어요 · 뒤섞었어요 · 뒤섞을 거예요 · 뒤섞으세요
trộn lẫn, xáo trộn, xào (bài)
Ví dụ
카드를 잘 뒤섞은 다음에 한 장씩 나눠 주세요.
Bạn xào bài thật kỹ rồi chia cho mỗi người một lá nhé.
Thành phần từ
뒤- ở đây là tiền tố nhấn mạnh "khắp cả" + 섞다 "trộn": trộn thật kỹ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
뒤섞어요 · 뒤섞었어요 · 뒤섞을 거예요 · 뒤섞으세요
trộn lẫn, xáo trộn, xào (bài)
Ví dụ
카드를 잘 뒤섞은 다음에 한 장씩 나눠 주세요.
Bạn xào bài thật kỹ rồi chia cho mỗi người một lá nhé.
Thành phần từ
뒤- ở đây là tiền tố nhấn mạnh "khắp cả" + 섞다 "trộn": trộn thật kỹ.
Từ liên quan