Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

처참하다

cheochamhada

처참해요 · 처참했어요 · 처참한 (+noun)

thê thảm, kinh hoàng, tan hoang (cảnh tượng)

Ví dụ

지진이 지나간 마을은 처참했어요.

Ngôi làng sau trận động đất thật thê thảm.

Thành phần từ

처 thê lương참 thảm

Nghĩa đen là "thê lương và bi thảm". Hán Việt: thê thảm — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

참혹하다 nhấn mạnh sự tàn khốc; 처참하다 nhấn mạnh cảnh tượng trông thê thảm.