처참해요 · 처참했어요 · 처참한 (+noun)
thê thảm, kinh hoàng, tan hoang (cảnh tượng)
Ví dụ
지진이 지나간 마을은 처참했어요.
Ngôi làng sau trận động đất thật thê thảm.
Thành phần từ
처 thê lương+참 thảm
Nghĩa đen là "thê lương và bi thảm". Hán Việt: thê thảm — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
참혹하다 nhấn mạnh sự tàn khốc; 처참하다 nhấn mạnh cảnh tượng trông thê thảm.
Từ liên quan