참담해요 · 참담했어요 · 참담한 (+noun)
thảm hại, đau đớn, ảm đạm
Ví dụ
시험 결과가 참담해서 할 말이 없었어요.
Kết quả thi thảm hại đến mức tôi không nói nên lời.
Thành phần từ
참 thảm+담 u ám
Nghĩa đen là "thảm và u ám". Hán Việt: thảm đạm (gần với "ảm đạm").
Bạn nên biết
Hay dùng cho cảm xúc hoặc kết quả: 참담한 심정, 참담한 결과.
Từ liên quan