Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

참담하다

chamdamhada

참담해요 · 참담했어요 · 참담한 (+noun)

thảm hại, đau đớn, ảm đạm

Ví dụ

시험 결과가 참담해서 할 말이 없었어요.

Kết quả thi thảm hại đến mức tôi không nói nên lời.

Thành phần từ

참 thảm담 u ám

Nghĩa đen là "thảm và u ám". Hán Việt: thảm đạm (gần với "ảm đạm").

Bạn nên biết

Hay dùng cho cảm xúc hoặc kết quả: 참담한 심정, 참담한 결과.