Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

얇다

yalda [얄따]

얇아요 · 얇았어요 · 얇은 (+noun)

mỏng (vật dẹt)

Ví dụ

날씨가 따뜻한 봄에는 얇은 옷을 입어요.

Mùa xuân trời ấm nên mình mặc đồ mỏng.

Bạn nên biết

Phát âm là [얄따]. Người gầy thì nói 날씬하다 hoặc 마르다, không dùng 얇다.