얇아요 · 얇았어요 · 얇은 (+noun)
mỏng (vật dẹt)
Ví dụ
날씨가 따뜻한 봄에는 얇은 옷을 입어요.
Mùa xuân trời ấm nên mình mặc đồ mỏng.
Bạn nên biết
Phát âm là [얄따]. Người gầy thì nói 날씬하다 hoặc 마르다, không dùng 얇다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn