Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

똑같다

ttokgatda [똑깓따]

똑같아요 · 똑같았어요 · 똑같은 (+noun)

giống hệt, y hệt

Ví dụ

언니와 저는 똑같은 옷을 샀어요.

Chị gái mình và mình đã mua quần áo giống hệt nhau.

Thành phần từ

똑 (đúng, y) + 같다 (giống) — dạng mạnh hơn của 같다.