똑같아요 · 똑같았어요 · 똑같은 (+noun)
giống hệt, y hệt
Ví dụ
언니와 저는 똑같은 옷을 샀어요.
Chị gái mình và mình đã mua quần áo giống hệt nhau.
Thành phần từ
똑 (đúng, y) + 같다 (giống) — dạng mạnh hơn của 같다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn