무능해요 · 무능했어요 · 무능한 (+noun)
bất tài, kém cỏi, không có năng lực
Ví dụ
직원들은 무능한 사장 때문에 힘들어해요.
Nhân viên khổ sở vì ông giám đốc bất tài.
Thành phần từ
무 không+능 năng lực
Nghĩa đen là "không có năng lực". Hán Việt: vô năng.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
무능해요 · 무능했어요 · 무능한 (+noun)
bất tài, kém cỏi, không có năng lực
Ví dụ
직원들은 무능한 사장 때문에 힘들어해요.
Nhân viên khổ sở vì ông giám đốc bất tài.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "không có năng lực". Hán Việt: vô năng.
Từ liên quan