Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

무능하다

muneunghada

무능해요 · 무능했어요 · 무능한 (+noun)

bất tài, kém cỏi, không có năng lực

Ví dụ

직원들은 무능한 사장 때문에 힘들어해요.

Nhân viên khổ sở vì ông giám đốc bất tài.

Thành phần từ

무 không능 năng lực

Nghĩa đen là "không có năng lực". Hán Việt: vô năng.