Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

등록하다

deungnokada [등노카다]

등록해요 · 등록했어요 · 등록할 거예요 · 등록하세요

đăng ký, ghi danh

Ví dụ

다음 달부터 요가 학원에 등록할 거예요.

Từ tháng sau mình sẽ đăng ký học ở một trung tâm yoga.

Thành phần từ

등 lên, ghi vào록 ghi chép

Nghĩa đen là "ghi vào sổ" — ghi tên vào danh sách. Hán Việt: đăng lục (tiếng Việt nói "đăng ký").

Bạn nên biết

Phát âm là [등노카다]: ㄹ sau ㅇ biến thành ㄴ, và ㄱ+ㅎ thành ㅋ.