등록해요 · 등록했어요 · 등록할 거예요 · 등록하세요
đăng ký, ghi danh
Ví dụ
다음 달부터 요가 학원에 등록할 거예요.
Từ tháng sau mình sẽ đăng ký học ở một trung tâm yoga.
Thành phần từ
등 lên, ghi vào+록 ghi chép
Nghĩa đen là "ghi vào sổ" — ghi tên vào danh sách. Hán Việt: đăng lục (tiếng Việt nói "đăng ký").
Bạn nên biết
Phát âm là [등노카다]: ㄹ sau ㅇ biến thành ㄴ, và ㄱ+ㅎ thành ㅋ.
Từ liên quan