Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

찌다

jjida

쪄요 · 쪘어요 · 찔 거예요 · 찌세요

hấp; tăng cân (살이 찌다)

Ví dụ

감자를 쪄서 아이들 간식으로 줬어요.

Mình hấp khoai tây cho bọn trẻ ăn vặt.

Thành phần từ

만두를 찌다 "hấp mandu".

Bạn nên biết

Tăng cân là 살이 찌다; giảm cân là 살이 빠지다.