쪄요 · 쪘어요 · 찔 거예요 · 찌세요
hấp; tăng cân (살이 찌다)
Ví dụ
감자를 쪄서 아이들 간식으로 줬어요.
Mình hấp khoai tây cho bọn trẻ ăn vặt.
Thành phần từ
만두를 찌다 "hấp mandu".
Bạn nên biết
Tăng cân là 살이 찌다; giảm cân là 살이 빠지다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn