TOPIK 2động từ썰다sseolda썰어요 · 썰었어요 · 썰 거예요 · 써세요 (ㄹ drops)thái, cắt (bằng dao)Ví dụ먼저 양파와 감자를 얇게 썰어 주세요.Trước tiên bạn thái mỏng hành tây và khoai tây nhé.Bạn nên biếtDùng 썰다 cho đồ ăn và dao; dùng 자르다 cho giấy, tóc hay khi dùng kéo.Từ liên quan칼 con dao자르다 cắt도마 thớt