익어요 · 익었어요 · 익을 거예요 · 익은 (+noun)
chín (thức ăn); chín (quả)
Ví dụ
고기가 다 익으면 불을 끄세요.
Khi thịt chín hẳn thì tắt bếp.
Thành phần từ
Vừa có nghĩa "nấu chín" vừa có nghĩa "quả chín"; còn nghĩa "quen", như 낯익다 "trông quen".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
익어요 · 익었어요 · 익을 거예요 · 익은 (+noun)
chín (thức ăn); chín (quả)
Ví dụ
고기가 다 익으면 불을 끄세요.
Khi thịt chín hẳn thì tắt bếp.
Thành phần từ
Vừa có nghĩa "nấu chín" vừa có nghĩa "quả chín"; còn nghĩa "quen", như 낯익다 "trông quen".
Từ liên quan