Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

익다

ikda [익따]

익어요 · 익었어요 · 익을 거예요 · 익은 (+noun)

chín (thức ăn); chín (quả)

Ví dụ

고기가 다 익으면 불을 끄세요.

Khi thịt chín hẳn thì tắt bếp.

Thành phần từ

Vừa có nghĩa "nấu chín" vừa có nghĩa "quả chín"; còn nghĩa "quen", như 낯익다 "trông quen".