Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

섞다

seokda [석따]

섞어요 · 섞었어요 · 섞을 거예요 · 섞으세요

trộn, pha trộn

Ví dụ

밀가루와 설탕을 잘 섞어 주세요.

Bạn trộn đều bột mì và đường nhé.

Thành phần từ

Dạng bị động 섞이다 "bị trộn lẫn".

Bạn nên biết

Phát âm là [석따]; 섞어요 nghe như [서꺼요].