Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

얼음

eoreum [어름]

얼음이 · 얼음을

đá, nước đá, băng

Ví dụ

더우니까 음료수에 얼음을 많이 넣어 주세요.

Trời nóng nên cho tôi nhiều đá vào đồ uống nhé.

Thành phần từ

Từ 얼다 "đóng băng" + -음: nghĩa đen là "thứ bị đông lại".

Bạn nên biết

Phát âm là [어름]; ở quán cà phê, 얼음 많이 "nhiều đá" hoặc 얼음 빼고 "không đá" rất hữu ích.