Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

범람하다

beomnamhada [범남하다]

범람해요 · 범람했어요 · 범람할 거예요 · 범람한 (+noun)

tràn bờ, ngập lụt; tràn lan (một thứ gì quá nhiều)

Ví dụ

폭우로 강물이 범람했습니다.

Nước sông tràn bờ vì mưa lớn.

Thành phần từ

범 tràn람 lan tràn

Cả hai chữ đều có bộ thủy (nước) — nước tràn khắp nơi. Hán Việt: phiếm lạm — "lạm" giống trong "tràn lan, lạm phát".

Bạn nên biết

Phát âm là [범남하다] — ㄹ sau ㅁ biến thành ㄴ.