범람해요 · 범람했어요 · 범람할 거예요 · 범람한 (+noun)
tràn bờ, ngập lụt; tràn lan (một thứ gì quá nhiều)
Ví dụ
폭우로 강물이 범람했습니다.
Nước sông tràn bờ vì mưa lớn.
Thành phần từ
범 tràn+람 lan tràn
Cả hai chữ đều có bộ thủy (nước) — nước tràn khắp nơi. Hán Việt: phiếm lạm — "lạm" giống trong "tràn lan, lạm phát".
Bạn nên biết
Phát âm là [범남하다] — ㄹ sau ㅁ biến thành ㄴ.
Từ liên quan