분식집이 · 분식집을
quán ăn vặt (bình dân kiểu Hàn)
Ví dụ
학교 앞 분식집에서 떡볶이를 먹었어요.
Mình đã ăn tteokbokki ở quán ăn vặt trước cổng trường.
Thành phần từ
분 bột+식 đồ ăn
분식 "đồ ăn từ bột" + 집 "nhà, quán" (thuần Hàn). Hán Việt: phấn thực.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
분식집이 · 분식집을
quán ăn vặt (bình dân kiểu Hàn)
Ví dụ
학교 앞 분식집에서 떡볶이를 먹었어요.
Mình đã ăn tteokbokki ở quán ăn vặt trước cổng trường.
Thành phần từ
분식 "đồ ăn từ bột" + 집 "nhà, quán" (thuần Hàn). Hán Việt: phấn thực.
Từ liên quan