Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

분식집

bunsikjip [분식찝]

분식집이 · 분식집을

quán ăn vặt (bình dân kiểu Hàn)

Ví dụ

학교 앞 분식집에서 떡볶이를 먹었어요.

Mình đã ăn tteokbokki ở quán ăn vặt trước cổng trường.

Thành phần từ

분 bột식 đồ ăn

분식 "đồ ăn từ bột" + 집 "nhà, quán" (thuần Hàn). Hán Việt: phấn thực.