Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

광장

gwangjang

광장이 · 광장을

quảng trường

Ví dụ

시청 앞 광장에 사람들이 많이 모였어요.

Rất đông người tụ tập ở quảng trường trước tòa thị chính.

Thành phần từ

광 rộng장 nơi, bãi

Nghĩa đen là "nơi rộng" — khoảng sân công cộng rộng. Hán Việt: quảng trường — giống hệt tiếng Việt.