TOPIK 2danh từ바위bawi바위가 · 바위를tảng đá, đá lớnVí dụ산 위에 아주 큰 바위가 있어요.Trên núi có một tảng đá rất to.Bạn nên biết돌 là bất kỳ hòn đá, viên sỏi nào; 바위 là tảng đá lớn.Từ liên quan돌 đá, hòn đá산 núi바다 biển