모래가 · 모래를
cát
Ví dụ
아이들이 바닷가에서 모래로 성을 만들어요.
Bọn trẻ đang đắp lâu đài cát ở bãi biển.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
모래가 · 모래를
cát
Ví dụ
아이들이 바닷가에서 모래로 성을 만들어요.
Bọn trẻ đang đắp lâu đài cát ở bãi biển.
Từ liên quan