땅이 · 땅을
đất, mặt đất; đất đai
Ví dụ
비가 많이 와서 땅이 젖었어요.
Mưa nhiều nên mặt đất bị ướt.
Thành phần từ
땅콩 "đậu phộng" nghĩa đen là "đậu đất" (giống "lạc" hay "đậu phộng" mọc dưới đất).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
땅이 · 땅을
đất, mặt đất; đất đai
Ví dụ
비가 많이 와서 땅이 젖었어요.
Mưa nhiều nên mặt đất bị ướt.
Thành phần từ
땅콩 "đậu phộng" nghĩa đen là "đậu đất" (giống "lạc" hay "đậu phộng" mọc dưới đất).
Từ liên quan