Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

땅

ttang

땅이 · 땅을

đất, mặt đất; đất đai

Ví dụ

비가 많이 와서 땅이 젖었어요.

Mưa nhiều nên mặt đất bị ướt.

Thành phần từ

땅콩 "đậu phộng" nghĩa đen là "đậu đất" (giống "lạc" hay "đậu phộng" mọc dưới đất).