Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

옥상

oksang [옥쌍]

옥상이 · 옥상을

sân thượng

Ví dụ

옥상에 올라가면 밤하늘이 잘 보여요.

Lên sân thượng là ngắm được bầu trời đêm rõ lắm.

Thành phần từ

옥 nhà상 trên

Nghĩa đen là "trên nóc nhà". Hán Việt: ốc thượng.

Bạn nên biết

옥상 là sân thượng bằng phẳng có thể đứng được; 지붕 là mái che của ngôi nhà.