지하가 · 지하를
dưới lòng đất; tầng hầm
Ví dụ
우리 회사 주차장은 지하 2층에 있어요.
Bãi đỗ xe công ty mình ở tầng hầm 2.
Thành phần từ
지 đất+하 dưới
Nghĩa đen là "dưới đất". Hán Việt: địa hạ.
Bạn nên biết
Các tầng dưới mặt đất gọi là 지하 1층, 지하 2층 — tức tầng B1, B2.
Từ liên quan