Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

부합하다

buhapada [부하파다]

부합해요 · 부합했어요 · 부합할 거예요 · 부합한 (+noun)

phù hợp, khớp với, nhất quán với

Ví dụ

그의 진술은 사실과 부합하지 않습니다.

Lời khai của anh ta không khớp với sự thật.

Thành phần từ

부 thẻ bài합 hợp

Nghĩa đen là "hai nửa thẻ bài khớp nhau" — như hai nửa của tấm thẻ tín vật xưa. Hán Việt: phù hợp — giống tiếng Việt.