부합해요 · 부합했어요 · 부합할 거예요 · 부합한 (+noun)
phù hợp, khớp với, nhất quán với
Ví dụ
그의 진술은 사실과 부합하지 않습니다.
Lời khai của anh ta không khớp với sự thật.
Thành phần từ
부 thẻ bài+합 hợp
Nghĩa đen là "hai nửa thẻ bài khớp nhau" — như hai nửa của tấm thẻ tín vật xưa. Hán Việt: phù hợp — giống tiếng Việt.
Từ liên quan