Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

맞다

matda [맏따]

맞아요 · 맞았어요 · 맞을 거예요 · 맞는 (+noun)

vừa (kích cỡ); đúng

Ví dụ

이 바지는 저한테 사이즈가 딱 맞아요.

Cái quần này vừa khít cỡ với tôi.

Thành phần từ

Lưu ý từ đồng âm: một từ 맞다 khác nghĩa là "bị đánh, hứng chịu", như 비를 맞다 "bị mắc mưa".

Bạn nên biết

"맞아요!" nghĩa là "Đúng rồi!". Dạng từ điển 맞다 phát âm là [맏따].