Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

배치되다

baechidoeda

배치돼요 · 배치됐어요 · 배치될 거예요 · 배치된 (+noun)

đi ngược lại, trái với

Ví dụ

그 정책은 헌법 정신에 배치됩니다.

Chính sách đó đi ngược lại tinh thần của hiến pháp.

Thành phần từ

배 quay lưng치 phi ngựa

Nghĩa đen là "quay lưng mà phi ngựa" — đi về hai hướng ngược nhau. Hán Việt: bội trì.

Bạn nên biết

Một từ đồng âm 배치 (chữ Hán khác) nghĩa là "bố trí, triển khai": 군대가 배치되다.